hunting season
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùa săn bắn hợp pháp: "Hunting season" là khoảng thời gian trong năm mà việc săn bắt một loài động vật cụ thể được pháp luật cho phép. Đây là quy định nhằm kiểm soát số lượng động vật hoang dã và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa săn hươu thường bắt đầu vào mùa thu.)
- (Việc săn gấu ngoài mùa săn được chỉ định là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open hunting season": mùa săn mở cửa, thời điểm bắt đầu mùa săn hợp pháp.
- The open hunting season for ducks begins next week. (Mùa săn vịt mở cửa bắt đầu vào tuần tới.)
- "close hunting season": mùa săn kết thúc, thời điểm kết thúc mùa săn hợp pháp.
- Hunters must stop all activities after the close hunting season. (Các thợ săn phải ngừng mọi hoạt động sau khi mùa săn kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunting (danh từ): hoạt động săn bắn nói chung.
- Hunting is a popular sport in rural areas. (Săn bắn là một môn thể thao phổ biến ở vùng nông thôn.)
- Season (danh từ): mùa, thời kỳ trong năm.
- The rainy season lasts from June to September. (Mùa mưa kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
- Open season: mùa săn mở cửa, thường dùng thay thế cho "hunting season".
- It is now open season for rabbit hunting. (Bây giờ là mùa săn thỏ mở cửa.)
Các cụm từ liên quan
- Hunting season regulations: quy định về mùa săn.
- Hunters must follow strict hunting season regulations to avoid fines. (Các thợ săn phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt về mùa săn để tránh bị phạt.)
- Hunting season permit: giấy phép săn bắn trong mùa.
- You need a hunting season permit to hunt in this area. (Bạn cần giấy phép săn bắn trong mùa để săn ở khu vực này.)
Thành ngữ liên quan
- "Hunting season is open on someone": thành ngữ chỉ việc ai đó đang bị chỉ trích hoặc tấn công dữ dội.
- After the scandal, hunting season is open on the politician. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đang bị chỉ trích dữ dội.)